1
2
3
4
5
(0 nhận xét)

Đầm bé gái CLT xanh lá cây

Mã: GDZ008

248.000 VNĐ
Màu:
Size:
Số lượng
Lưu yêu thích
Tìm tại cửa hàng
Đầm chữ A phom sơmi dài dáng xuông thanh lịch dễ mặc với chất liệu linen pho sợi tự nhiên mịn mềm cùng màu sắc tươi sáng thích hợp mặc dự tiệc nhẹ hoặc chụp hình gia đình....

Phom dáng: 
+Đầm chữ A kiểu sơmi dài với cổ trụ xẻ nút cài.

+Tay áo xếp li hộp nổi bật và mới mẻ.

+Phần eo cột dây nơ nữ tính, làm thắt lưng điểm nhấn 

Màu sắc: xanh bạc hà, hồng pastel

Chất liệu: linen pho 100% sợi tự nhiên

Ứng dụng: chất vải mềm mịn nhưng đứng mình tạo cho dáng đầm xuông thẳng thanh lịch, màu sắc nhã nhặn dễ kết hợp với nhiều phụ kiện. Phong cách thanh lịch nhưng vẫn trẻ trung thích hợp cho chụp hình gia đình và tiệc nhẹ.

Giặt tay hoặc máy chế độ vừa, ủi chế độ vừa.

THÔNG SỐ CƠ THỂ GIÚP DỄ CHỌN ĐẦM CHO BÉ GÁI

Chọn size dễ dàng theo độ tuổi, chiều cao cân nặng của bé

SIZE  ĐỘ TUỔI  CHIỀU CAO (CM) SỐ KÝ (KG)
1Y - 2Y 1 - 2 Tuổi 72 - 90 8 - 13KG
3Y - 4Y 3 - 4 Tuổi 95 - 106 13 - 18
5Y - 6Y 5 - 6 Tuổi 107 - 118 18 - 24
7Y - 8Y 7 - 8 Tuổi 119 - 130 24-30
9Y - 10Y 9 - 10 Tuổi 131 - 142 30 - 37
11Y - 12Y 11 - 12 Tuổi 143 - 155 37 - 45
S 13 - 14 Tuổi 156 - 160  45 - 50

Chọn size dễ dàng theo thông số ngực, eo và mông

SIZE  NGANG NGỰC (cm) NGANG EO (cm) NGANG MÔNG (cm)
1Y - 2Y 50 - 54 47 - 51 50 - 54
3Y - 4Y 55 -57 52 - 54 56 - 59
5Y - 6Y 59 - 61 56 - 58  62 - 65
7Y - 8Y 63 - 66 60 - 61 68 - 71
9Y - 10Y 69 - 72 62 -63 74 - 77
11Y - 12Y 75 - 78 64 - 65 80 - 83
S 81 - 84 66 - 67 86 - 89

 

Chọn size dễ dàng theo thông số chiều dài

SIZE  DÀI TỪ CỔ ĐẾN GÓT CHÂN (cm) DÀI TỪ EO ĐẾN GỐI (cm) DÀI CHÂN (cm)
1Y - 2Y 63.8 - 74.6 28 - 32 31 -38
3Y - 4Y 80 - 85.4 34 - 36 41 - 44.5
5Y - 6Y 90.8 - 96.2 38 - 40 48 - 51.5
7Y - 8Y 101.6 - 107 42 - 44.2 55 - 58
9Y - 10Y 112.4 - 117.8 46.4 - 48.6 61 - 64
11Y - 12Y 123.4 - 129.6 50.8 - 53 67 - 70
S 134 - 139.4 55.2 - 57.4 73 - 76

Chọn size dễ dàng theo thông số vòng tay và vòng cổ

SIZE  VÒNG TAY (cm) VÒNG CỔ (cm)
1Y - 2Y 16.8 - 18 25 - 26
3Y - 4Y 18.5 - 19 26.6 - 27.2
5Y - 6Y 19.5 - 20  27.8 - 28.4 
7Y - 8Y 20.5 - 21.3 29 - 30
9Y - 10Y 22.1 -22.9 31- 32
11Y - 12Y 23.7 -24.5 33 - 34
S 25.3 - 26.1 35 - 36

 

1
2
3
4
5