1
2
3
4
5
(0 nhận xét)

Đầm bé gái linen tay cài trắng

Mã: GDZ011

268.000 VNĐ 134.000 VNĐ Giảm 50%
Màu:
Size:
Số lượng
Lưu yêu thích
Tìm tại cửa hàng
Đầm vải linen 100% tự nhiện mềm mại thoáng mát, thiết kế thanh lịch, đơn giản, nhưng rất tinh tế, bé mặc sẽ rất thoải mái với phom đầm chữ A, màu sắc nhẹ nhàng tôn màu da.Điểm nhấn cài mở nút hai bên vai lạ mắt độc đáo.
  • Chất liệu linen tưng 100% tự nhiên thoáng mát; thấm hút mồ hôi tốt
  • Màu trắng kem thanh lịch tươi sáng cho bé dễ kết hợp với phụ kiện. 
  • Áo tay lỡ, ống tay nhún hơi phồng nhẹ, với thiết kế rã nút vai độc đáo làm điểm nhấn. Phom đầm chữ A xuông dễ mặc.
  • Ứng dụng: thiết kế thanh lịch, nhẹ nhàng nhưng khá lạ mắt và ấn tượng với điểm nhấn tay cài nút gỗ, phù hợp với những dịp dạo phố, tiệc nhẹ, chụp hình gia đình.

  •  Giặt tay hoặc máy chế độ vừa. Giặt riêng với những đồ màu sáng, đồ ra màu. Ủi chế độ vừa.

THÔNG SỐ CƠ THỂ GIÚP DỄ CHỌN ĐẦM CHO BÉ GÁI

Chọn size dễ dàng theo độ tuổi, chiều cao cân nặng của bé

SIZE  ĐỘ TUỔI  CHIỀU CAO (CM) SỐ KÝ (KG)
1Y - 2Y 1 - 2 Tuổi 72 - 90 8 - 13KG
3Y - 4Y 3 - 4 Tuổi 95 - 106 13 - 18
5Y - 6Y 5 - 6 Tuổi 107 - 118 18 - 24
7Y - 8Y 7 - 8 Tuổi 119 - 130 24-30
9Y - 10Y 9 - 10 Tuổi 131 - 142 30 - 37
11Y - 12Y 11 - 12 Tuổi 143 - 155 37 - 45
S 13 - 14 Tuổi 156 - 160  45 - 50

Chọn size dễ dàng theo thông số ngực, eo và mông

SIZE  NGANG NGỰC (cm) NGANG EO (cm) NGANG MÔNG (cm)
1Y - 2Y 50 - 54 47 - 51 50 - 54
3Y - 4Y 55 -57 52 - 54 56 - 59
5Y - 6Y 59 - 61 56 - 58  62 - 65
7Y - 8Y 63 - 66 60 - 61 68 - 71
9Y - 10Y 69 - 72 62 -63 74 - 77
11Y - 12Y 75 - 78 64 - 65 80 - 83
S 81 - 84 66 - 67 86 - 89

 

Chọn size dễ dàng theo thông số chiều dài

SIZE  DÀI TỪ CỔ ĐẾN GÓT CHÂN (cm) DÀI TỪ EO ĐẾN GỐI (cm) DÀI CHÂN (cm)
1Y - 2Y 63.8 - 74.6 28 - 32 31 -38
3Y - 4Y 80 - 85.4 34 - 36 41 - 44.5
5Y - 6Y 90.8 - 96.2 38 - 40 48 - 51.5
7Y - 8Y 101.6 - 107 42 - 44.2 55 - 58
9Y - 10Y 112.4 - 117.8 46.4 - 48.6 61 - 64
11Y - 12Y 123.4 - 129.6 50.8 - 53 67 - 70
S 134 - 139.4 55.2 - 57.4 73 - 76

Chọn size dễ dàng theo thông số vòng tay và vòng cổ

SIZE  VÒNG TAY (cm) VÒNG CỔ (cm)
1Y - 2Y 16.8 - 18 25 - 26
3Y - 4Y 18.5 - 19 26.6 - 27.2
5Y - 6Y 19.5 - 20  27.8 - 28.4 
7Y - 8Y 20.5 - 21.3 29 - 30
9Y - 10Y 22.1 -22.9 31- 32
11Y - 12Y 23.7 -24.5 33 - 34
S 25.3 - 26.1 35 - 36

 

1
2
3
4
5