1
2
3
4
5
(0 nhận xét)

Đầm bé gái tay cột nơ

Mã: GDZ006

258.000 VNĐ
Màu:
Size:
Số lượng
Lưu yêu thích
Tìm tại cửa hàng

Quan tâm
Đầm cổ tim cài nút gỗ rất tây và mộc mạc với phom chữ A buông nhẹ. Chất vải mềm mịn, mỏng nhẹ đứng vải tạo phom. Màu sắc thanh lịch phù hợp cho dịp du lịch và dạo phố, hay chụp hình gia đình.Đầm có phối kèm một băng đô nơ vải cùng màu thời trang, xinh xắn.

Phom dáng: 
+Đầm cổ tim vừa, phom chữ A buông nhẹ trẻ trung.

+Túi đắp làm điểm nhấn và tiện lợi.

+Ống tay cột nơ kiểu.

Màu sắc: sọc xanh lam, sọc xanh lá.

Chất liệu: linen 100% dệt sọc thẳng.

Ứng dụng: chất vải mềm mịn, mỏng nhẹ đứng vải tạo phom. Màu sắc thanh lịch phù hợp cho dịp du lịch và dạo phố, hay chụp hình gia đình.

Giặt tay hoặc máy chế độ vừa, ủi chế độ vừa.

THÔNG SỐ CƠ THỂ GIÚP DỄ CHỌN ĐẦM CHO BÉ GÁI

 

Chọn size dễ dàng theo độ tuổi, chiều cao cân nặng của bé

SIZE  ĐỘ TUỔI  CHIỀU CAO (CM) SỐ KÝ (KG)
1Y - 2Y 1 - 2 Tuổi 72 - 90 8 - 13KG
3Y - 4Y 3 - 4 Tuổi 95 - 106 13 - 18
5Y - 6Y 5 - 6 Tuổi 107 - 118 18 - 24
7Y - 8Y 7 - 8 Tuổi 119 - 130 24-30
9Y - 10Y 9 - 10 Tuổi 131 - 142 30 - 37
11Y - 12Y 11 - 12 Tuổi 143 - 155 37 - 45
S 13 - 14 Tuổi 156 - 160  45 - 50

 

Chọn size dễ dàng theo thống số ngực, eo và mông

SIZE  NGANG NGỰC (cm) NGANG EO (cm) NGANG MÔNG (cm)
1Y - 2Y 50 - 54 47 - 51 50 - 54
3Y - 4Y 55 -57 52 - 54 56 - 59
5Y - 6Y 59 - 61 56 - 58  62 - 65
7Y - 8Y 63 - 66 60 - 61 68 - 71
9Y - 10Y 69 - 72 62 -63 74 - 77
11Y - 12Y 75 - 78 64 - 65 80 - 83
S 81 - 84 66 - 67 86 - 89

 

Chọn size dễ dàng theo thống số chiều dài

SIZE  DÀI TỪ CỔ ĐẾN GÓT CHÂN (cm) DÀI TỪ EO ĐẾN GỐI (cm) DÀI CHÂN (cm)
1Y - 2Y 63.8 - 74.6 28 - 32 31 -38
3Y - 4Y 80 - 85.4 34 - 36 41 - 44.5
5Y - 6Y 90.8 - 96.2 38 - 40 48 - 51.5
7Y - 8Y 101.6 - 107 42 - 44.2 55 - 58
9Y - 10Y 112.4 - 117.8 46.4 - 48.6 61 - 64
11Y - 12Y 123.4 - 129.6 50.8 - 53 67 - 70
S 134 - 139.4 55.2 - 57.4 73 - 76

 

Chọn size dễ dàng theo thống số vòng tay và vòng cổ

SIZE  VÒNG TAY (cm) VÒNG CỔ (cm)
1Y - 2Y 16.8 - 18 25 - 26
3Y - 4Y 18.5 - 19 26.6 - 27.2
5Y - 6Y 19.5 - 20  27.8 - 28.4 
7Y - 8Y 20.5 - 21.3 29 - 30
9Y - 10Y 22.1 -22.9 31- 32
11Y - 12Y 23.7 -24.5 33 - 34
S 25.3 - 26.1 35 - 36

 

 

 

1
2
3
4
5