1
2
3
4
5
(0 nhận xét)

Đầm bé gái tay thun xanh lá

Mã: GDZ020

229.000 VNĐ
Màu:
Size:
Số lượng
Lưu yêu thích
Tìm tại cửa hàng
Đầm cổ tròn nền nã, tay phồng nhún thun nhẹ phối nhún cánh tiên nhỏ hai bên vai rất dễ thương và đậm chất vintage. Chất vải 100% cotton mềm mịn, nhẹ đứng vải tạo phom. Màu sắc thanh lịch và thu hút phù hợp cho cả tiệc nhẹ và dạo phố, hay chụp hình gia đình.

Phom dáng: 
+Đầm cổ tròn nền nã vừa ôm gọn .
+ Phần ống tay nhún thun nhẹ, phối phần nhún cánh tiên nhỏ hai bên bờ vai xinh xắn, làm điểm nhấn thanh lịch cho kiểu đầm. Phần tùng váy được rã hai phần nhún nhẹ với lưng thun chỉ thoải mái, phần chân váy xoè từ hông.

Màu sắc:  hoa xanh môtíp retro.

Chất liệu: Cotton 100%

Ứng dụng: chất vải mềm mịn, mỏng nhẹ đứng vải tạo phom. Màu sắc thanh lịch và thu hút phù hợp cho cả tiệc nhẹ và dạo phố, hay chụp hình gia đình.

Giặt tay hoặc máy chế độ vừa, ủi chế độ vừa.

THÔNG SỐ CƠ THỂ GIÚP DỄ CHỌN ĐẦM CHO BÉ GÁI

Chọn size dễ dàng theo độ tuổi, chiều cao cân nặng của bé

SIZE  ĐỘ TUỔI  CHIỀU CAO (CM) SỐ KÝ (KG)
1Y - 2Y 1 - 2 Tuổi 72 - 90 8 - 13KG
3Y - 4Y 3 - 4 Tuổi 95 - 106 13 - 18
5Y - 6Y 5 - 6 Tuổi 107 - 118 18 - 24
7Y - 8Y 7 - 8 Tuổi 119 - 130 24-30
9Y - 10Y 9 - 10 Tuổi 131 - 142 30 - 37
11Y - 12Y 11 - 12 Tuổi 143 - 155 37 - 45
S 13 - 14 Tuổi 156 - 160  45 - 50

Chọn size dễ dàng theo thông số ngực, eo và mông

SIZE  NGANG NGỰC (cm) NGANG EO (cm) NGANG MÔNG (cm)
1Y - 2Y 50 - 54 47 - 51 50 - 54
3Y - 4Y 55 -57 52 - 54 56 - 59
5Y - 6Y 59 - 61 56 - 58  62 - 65
7Y - 8Y 63 - 66 60 - 61 68 - 71
9Y - 10Y 69 - 72 62 -63 74 - 77
11Y - 12Y 75 - 78 64 - 65 80 - 83
S 81 - 84 66 - 67 86 - 89

 

Chọn size dễ dàng theo thông số chiều dài

SIZE  DÀI TỪ CỔ ĐẾN GÓT CHÂN (cm) DÀI TỪ EO ĐẾN GỐI (cm) DÀI CHÂN (cm)
1Y - 2Y 63.8 - 74.6 28 - 32 31 -38
3Y - 4Y 80 - 85.4 34 - 36 41 - 44.5
5Y - 6Y 90.8 - 96.2 38 - 40 48 - 51.5
7Y - 8Y 101.6 - 107 42 - 44.2 55 - 58
9Y - 10Y 112.4 - 117.8 46.4 - 48.6 61 - 64
11Y - 12Y 123.4 - 129.6 50.8 - 53 67 - 70
S 134 - 139.4 55.2 - 57.4 73 - 76

Chọn size dễ dàng theo thông số vòng tay và vòng cổ

SIZE  VÒNG TAY (cm) VÒNG CỔ (cm)
1Y - 2Y 16.8 - 18 25 - 26
3Y - 4Y 18.5 - 19 26.6 - 27.2
5Y - 6Y 19.5 - 20  27.8 - 28.4 
7Y - 8Y 20.5 - 21.3 29 - 30
9Y - 10Y 22.1 -22.9 31- 32
11Y - 12Y 23.7 -24.5 33 - 34
S 25.3 - 26.1 35 - 36

 

1
2
3
4
5