1
2
3
4
5
(0 nhận xét)

Đầm cổ tam giác trắng

Mã: DG147

399.000 VNĐ
Lưu yêu thích


ĐẦM CỔ TAM GIÁC TRẮNG CHO BÉ GÁI

Theo dòng xu hướng rất được yêu thích trong các thiết kế xuân hè; mẫu thiết kế sử dụng chất liệu tằm ý cao cấp với hai gam màu cổ điển : sắc trắng thanh thoát; sắc đỏ cuốn hút; thiết kế có điểm nhấn ở đường cut out cổ tam giác cân đối; vòng cổ mềm ôm nhẹ tạo sự mảnh mai thanh thoát cho đường bờ vai. Đường lượn vòng tay uyển chuyển ôm nhẹ đôi vai; vòng dây mảnh chiết eo gọn thả tùng váy được cắt tròn mềm rũ từng lớp. Nét thanh thoát lượn lờ của lớp lụa mềm trong gió toát lên một vẻ đẹp uyển chuyền mong manh nền nã mang tên gọi " Vũ điệu của gió".Một thiết kế tiệc nhẹ hoặc dạo phố cuối tuần đầy lãng mạn !

THÔNG SỐ CƠ THỂ GIÚP DỄ CHỌN ĐẦM CHO BÉ GÁI

 

Chọn size dễ dàng theo độ tuổi, chiều cao cân nặng của bé

SIZE  ĐỘ TUỔI  CHIỀU CAO (CM) SỐ KÝ (KG)
1Y - 2Y 1 - 2 Tuổi 72 - 90 8 - 13KG
3Y - 4Y 3 - 4 Tuổi 95 - 106 13 - 18
5Y - 6Y 5 - 6 Tuổi 107 - 118 18 - 24
7Y - 8Y 7 - 8 Tuổi 119 - 130 24-30
9Y - 10Y 9 - 10 Tuổi 131 - 142 30 - 37
11Y - 12Y 11 - 12 Tuổi 143 - 155 37 - 45
S 13 - 14 Tuổi 156 - 160  45 - 50

 

Chọn size dễ dàng theo thống số ngực, eo và mông

SIZE  NGANG NGỰC (cm) NGANG EO (cm) NGANG MÔNG (cm)
1Y - 2Y 50 - 54 47 - 51 50 - 54
3Y - 4Y 55 -57 52 - 54 56 - 59
5Y - 6Y 59 - 61 56 - 58  62 - 65
7Y - 8Y 63 - 66 60 - 61 68 - 71
9Y - 10Y 69 - 72 62 -63 74 - 77
11Y - 12Y 75 - 78 64 - 65 80 - 83
S 81 - 84 66 - 67 86 - 89

 

Chọn size dễ dàng theo thống số chiều dài

SIZE  DÀI TỪ CỔ ĐẾN GÓT CHÂN (cm) DÀI TỪ EO ĐẾN GỐI (cm) DÀI CHÂN (cm)
1Y - 2Y 63.8 - 74.6 28 - 32 31 -38
3Y - 4Y 80 - 85.4 34 - 36 41 - 44.5
5Y - 6Y 90.8 - 96.2 38 - 40 48 - 51.5
7Y - 8Y 101.6 - 107 42 - 44.2 55 - 58
9Y - 10Y 112.4 - 117.8 46.4 - 48.6 61 - 64
11Y - 12Y 123.4 - 129.6 50.8 - 53 67 - 70
S 134 - 139.4 55.2 - 57.4 73 - 76

 

Chọn size dễ dàng theo thống số vòng tay và vòng cổ

SIZE  VÒNG TAY (cm) VÒNG CỔ (cm)
1Y - 2Y 16.8 - 18 25 - 26
3Y - 4Y 18.5 - 19 26.6 - 27.2
5Y - 6Y 19.5 - 20  27.8 - 28.4 
7Y - 8Y 20.5 - 21.3 29 - 30
9Y - 10Y 22.1 -22.9 31- 32
11Y - 12Y 23.7 -24.5 33 - 34
S 25.3 - 26.1 35 - 36

 

 

 

1
2
3
4
5